Bỏ qua đến nội dung

piāo
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trôi
  2. 2. lơ lửng
  3. 3. bay lơ lửng

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes

Usage notes

Collocations

漂 is often used with 在水上 (on water) or 在空中 (in the air) to specify the medium of floating.

Common mistakes

Learners sometimes confuse 漂 (piāo, to float) with 飘 (piāo, to flutter in air); 漂 emphasizes buoyancy on liquid, while 飘 suggests light movement in air.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
树叶在水上 着。
The leaf is floating on the water.
這個比較 亮。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 362624)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.