Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

漏掉

lòu diào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to miss
  2. 2. to leave out
  3. 3. to omit
  4. 4. to be omitted
  5. 5. to be missing
  6. 6. to slip through
  7. 7. to leak out
  8. 8. to seep away