Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lỗ hổng
- 2. khoảng trống
- 3. lỗ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“漏洞”常比喻制度或计划中的不周密之处,不能用于描述人的缺点,如不说“他的漏洞”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个计划还有很多 漏洞 。
This plan still has many loopholes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.