Bỏ qua đến nội dung

演歌

yǎn gē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. enka (thể loại ballad trữ tình Nhật Bản)

Từ cấu thành 演歌