Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lạnh nhạt
- 2. vô cảm
- 3. bình thản
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意“漠然”与“淡然”的区别:“漠然”侧重冷淡无情,“淡然”则指不放在心上、心情平静。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对这件事表现得很 漠然 。
He appeared very indifferent to this matter.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.