Bỏ qua đến nội dung

漫不经心

màn bù jīng xīn
#29599

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. careless
  2. 2. heedless
  3. 3. absent-minded
  4. 4. indifferent