Bỏ qua đến nội dung

漫画

màn huà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. truyện tranh
  2. 2. tranh biếm họa
  3. 3. manga

Usage notes

Collocations

漫画常与“本”搭配:一本漫画;与“画”搭配:画漫画;与“看”搭配:看漫画。

Common mistakes

漫画不能用于指动画片,动画片应该用“动画”。如“我看了一部动画”正确,而非“我看了一部漫画”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我喜欢看 漫画
I like reading comics.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 漫画