Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. truyện tranh
- 2. tranh biếm họa
- 3. manga
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
漫画常与“本”搭配:一本漫画;与“画”搭配:画漫画;与“看”搭配:看漫画。
Common mistakes
漫画不能用于指动画片,动画片应该用“动画”。如“我看了一部动画”正确,而非“我看了一部漫画”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我喜欢看 漫画 。
I like reading comics.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.