Bỏ qua đến nội dung

潇洒

xiāo sǎ
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự tin và thoải mái
  2. 2. tự nhiên và thoải mái
  3. 3. tự do và thoải mái

Usage notes

Collocations

Often used with 举止 (jǔzhǐ, manner) or 风度 (fēngdù, bearing), as in 举止潇洒.

Common mistakes

潇洒 primarily describes a person's demeanor or appearance, not a lifestyle or abstract concept; avoid using it for 'simple' or 'convenient' (方便).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他举止 潇洒 ,很有魅力。
He has a free and easy manner, very charming.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.