Bỏ qua đến nội dung

潜在

qián zài
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiềm năng
  2. 2. ẩn
  3. 3. tiềm ẩn

Usage notes

Collocations

Commonly used with 能力 (ability), 危险 (danger), or 价值 (value) to express latent attributes, e.g., 潜在能力 (hidden potential).

Formality

Predominantly used in formal or written contexts; in casual speech, 可能有的 (possible) or 不明显的 (not obvious) may be used instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个地区有 潜在 的洪水危险。
This area has a potential flood risk.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.