Bỏ qua đến nội dung

潜能

qián néng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiềm năng
  2. 2. khả năng tiềm ẩn

Usage notes

Collocations

Commonly used with 发挥 (to bring into play) or 挖掘 (to tap), as in 发挥潜能 (realize potential) or 挖掘潜能 (tap potential).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
每个人都有 潜能
Everyone has potential.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 潜能