潜能
qián néng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiềm năng
- 2. khả năng tiềm ẩn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 发挥 (to bring into play) or 挖掘 (to tap), as in 发挥潜能 (realize potential) or 挖掘潜能 (tap potential).
Câu ví dụ
Hiển thị 1每个人都有 潜能 。
Everyone has potential.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.