Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tàu ngầm
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't confuse 潜艇 (qián tǐng, submarine) with 潜水 (qián shuǐ, to dive). 潜艇 is a noun only.
Câu ví dụ
Hiển thị 1那艘 潜艇 潜入水中。
That submarine dived into the water.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.