Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

潟湖

xì hú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lagoon
  2. 2. erroneously written 瀉湖|泻湖[xiè hú]

Từ cấu thành 潟湖