Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xu hướng
- 2. dòng triều
- 3. dòng nước
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 历史 (历史潮流 historical trend) or 世界 (世界潮流 world trend).
Common mistakes
Do not use 潮流 to mean electric current; use 电流 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1青年文化是社会的 潮流 。
Youth culture is a trend in society.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.