Bỏ qua đến nội dung

潮湿

cháo shī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ẩm ướt
  2. 2. ẩm
  3. 3. ướt

Usage notes

Collocations

天气潮湿 is the most common collocation, often used to describe unpleasant, sticky humidity.

Common mistakes

潮湿 describes a condition, not an action. Don't use it like a verb (e.g., 我潮湿了衣服 is incorrect). Use 弄湿 or 受潮 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个房间很 潮湿 ,需要通风。
This room is very damp and needs ventilation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 潮湿