Bỏ qua đến nội dung

澡罐

zǎo guàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bồn tắm (dùng để tắm rửa trong tu viện)

Từ cấu thành 澡罐