Bỏ qua đến nội dung

激励

jī lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khuyến khích
  2. 2. động lực
  3. 3. kích lệ

Usage notes

Collocations

“激励”常与“精神、物质、士气”搭配,宾语多是抽象名词或集体,很少直接对人。

Common mistakes

表示对个人一般性鼓励时不宜用“激励”,常用“鼓励”,如“老师鼓励我”不能说“老师激励我”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司的奖励制度能 激励 员工努力工作。
The company's reward system can motivate employees to work hard.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.