激励
jī lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khuyến khích
- 2. động lực
- 3. kích lệ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“激励”常与“精神、物质、士气”搭配,宾语多是抽象名词或集体,很少直接对人。
Common mistakes
表示对个人一般性鼓励时不宜用“激励”,常用“鼓励”,如“老师鼓励我”不能说“老师激励我”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司的奖励制度能 激励 员工努力工作。
The company's reward system can motivate employees to work hard.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.