Bỏ qua đến nội dung

激烈

jī liè
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gay gắt
  2. 2. nóng nảy
  3. 3. mạnh mẽ

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 3
两支球队在决赛中 激烈 对抗。
双方在会议上 激烈 交锋。
这场辩论非常 激烈

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.