激烈
jī liè
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gay gắt
- 2. nóng nảy
- 3. mạnh mẽ
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3两支球队在决赛中 激烈 对抗。
双方在会议上 激烈 交锋。
这场辩论非常 激烈 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.