Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

激荡

jī dàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rage
  2. 2. to dash
  3. 3. to surge
  4. 4. also written 激盪|激荡