Bỏ qua đến nội dung

激起

jī qǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kích thích
  2. 2. kích động
  3. 3. gây ra

Usage notes

Collocations

常接情感类名词,如'激起愤怒'、'激起兴趣',但少与具体物品连用。

Common mistakes

别将'激起'用于引发正面建设性行为,如'激起合作'不自然,应说'促进合作'。