濒
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. tiếp cận
- 2. giáp ranh
- 3. gần
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 濒
giáp với; sát bên
có nguy cơ tuyệt chủng
loài có nguy cơ tuyệt chủng
Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp
gần kề
gần chết
ven sông
ven biển
bên bờ tuyệt chủng
bên bờ vực