hàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ocean
  2. 2. vastness

Câu ví dụ

Hiển thị 1
宇宙浩 無邊。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 928900)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.