火海刀山
huǒ hǎi dāo shān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 刀山火海[dāo shān huǒ hǎi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.