Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

火湖

huǒ hú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. burning lake
  2. 2. lake of burning sulfur
  3. 3. inferno (in Christian mythology)

Từ cấu thành 火湖