灯芯草
dēng xīn cǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 燈心草|灯心草[dēng xīn cǎo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.