Bỏ qua đến nội dung

灰心

huī xīn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mất tinh thần
  2. 2. nản lòng
  3. 3. chán nản

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 灰心 (discouraged) with 伤心 (sad). 灰心 is about losing confidence, not emotional pain.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不要 灰心 ,下次再试试。
Don't lose heart, try again next time.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 灰心