Bỏ qua đến nội dung

灰色

huī sè
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xám
  2. 2. xám xịt
  3. 3. xám tro

Usage notes

Collocations

常用搭配:灰色地带(gray area)表示不明确或中间状态。

Common mistakes

注意:不能说“灰白色”来表示灰色,灰白色是灰和白混合,而灰色是纯灰色。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
天空变成了 灰色
The sky turned gray.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.