Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xám
- 2. xám xịt
- 3. xám tro
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:灰色地带(gray area)表示不明确或中间状态。
Common mistakes
注意:不能说“灰白色”来表示灰色,灰白色是灰和白混合,而灰色是纯灰色。
Câu ví dụ
Hiển thị 1天空变成了 灰色 。
The sky turned gray.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.