Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

灵光

líng guāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. divine light (around the Buddha)
  2. 2. a halo
  3. 3. a miraculous column of light
  4. 4. (slang) jolly good!

Từ cấu thành 灵光