Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

灵利

líng lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. clever
  2. 2. bright
  3. 3. quick-witted

Từ cấu thành 灵利