Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

灵性

líng xìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. spiritual nature
  2. 2. spirituality
  3. 3. intelligence (esp. in animals)

Từ cấu thành 灵性