Bỏ qua đến nội dung

炉子

lú zi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bếp
  2. 2.
  3. 3. bếp lò

Usage notes

Collocations

炉子 often pairs with verbs like 生 (shēng) 'to light a fire in' or 灭 (miè) 'to extinguish'. Example: 生炉子 'light the stove'.

Common mistakes

Don't confuse 炉子 (lúzi) with 路子 (lùzi), which means 'way' or 'approach'. Pay attention to tones.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
炉子 里剩下了渣。
There was slag left in the furnace.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 炉子