Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bếp
- 2. lò
- 3. bếp lò
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
炉子 often pairs with verbs like 生 (shēng) 'to light a fire in' or 灭 (miè) 'to extinguish'. Example: 生炉子 'light the stove'.
Common mistakes
Don't confuse 炉子 (lúzi) with 路子 (lùzi), which means 'way' or 'approach'. Pay attention to tones.
Câu ví dụ
Hiển thị 1炉子 里剩下了渣。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.