Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bếp
- 2. lò
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 煤气 (gas) or 电 (electric) to specify type: 煤气炉灶 (gas stove), 电炉灶 (electric stove).
Common mistakes
Not used as a verb; to 'cook' use 做饭 (zuò fàn) or 炒菜 (chǎo cài), not 炉灶.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她在 炉灶 上做饭。
She is cooking on the stove.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.