Bỏ qua đến nội dung

炎症

yán zhèng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. viêm
  2. 2. sưng

Usage notes

Collocations

通常搭配“引发”、“导致”、“消除”、“治疗”等动词,如“导致炎症”。

Common mistakes

别和“癌症”混淆,发音和含义都不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
伤口有 炎症 了。
The wound has inflammation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.