Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. viêm
- 2. sưng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
通常搭配“引发”、“导致”、“消除”、“治疗”等动词,如“导致炎症”。
Common mistakes
别和“癌症”混淆,发音和含义都不同。
Câu ví dụ
Hiển thị 1伤口有 炎症 了。
The wound has inflammation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.