Bỏ qua đến nội dung

炒股

chǎo gǔ
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chơi chứng khoán
  2. 2. đầu cơ chứng khoán

Usage notes

Common mistakes

注意:不能说“炒股票市场”,炒股本身已包含对象。

Formality

炒股是口语词,正式场合用“买卖股票”或“证券投资”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他最近在 炒股 ,赚了不少钱。
He has been speculating in stocks recently and made quite a bit of money.
炒股 賺很多錢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10308979)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 炒股