Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chơi chứng khoán
- 2. đầu cơ chứng khoán
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
注意:不能说“炒股票市场”,炒股本身已包含对象。
Formality
炒股是口语词,正式场合用“买卖股票”或“证券投资”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他最近在 炒股 ,赚了不少钱。
He has been speculating in stocks recently and made quite a bit of money.
他 炒股 賺很多錢。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.