Bỏ qua đến nội dung

kàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. kang (a heatable brick bed)
  2. 2. to bake
  3. 3. to dry by the heat of a fire

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes