炖
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hầm
- 2. nấu chậm
- 3. luộc nhừ
Character focus
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 肉 (ròu, meat) or 汤 (tāng, soup), as in 炖肉 (stew meat) or 炖汤 (stew soup).
Common mistakes
炖 requires a longer cooking time with low heat; do not use it for quick boiling.
Câu ví dụ
Hiển thị 1今天中午妈妈 炖 了牛肉。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.