Bỏ qua đến nội dung

dùn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hầm
  2. 2. nấu chậm
  3. 3. luộc nhừ

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes

Usage notes

Collocations

Commonly used with 肉 (ròu, meat) or 汤 (tāng, soup), as in 炖肉 (stew meat) or 炖汤 (stew soup).

Common mistakes

炖 requires a longer cooking time with low heat; do not use it for quick boiling.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今天中午妈妈 了牛肉。
At noon today, Mom stewed beef.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.