Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

xuàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to dazzle
  2. 2. to boast
  3. 3. to show off
  4. 4. (slang) cool
  5. 5. awesome