炮钎
pào qiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a drill
- 2. a hammer drill for boring through rock
- 3. same as 釺子|钎子
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.