点击
diǎn jī
HSK 3.0 Cấp 6
Động từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to hit
- 2. to press
- 3. to strike (on the keyboard)
- 4. to click (a web page button)
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 鼠标 or 按钮, e.g., 点击鼠标 (click the mouse) or 点击按钮 (click the button).
Câu ví dụ
Hiển thị 2请 点击 这个链接。
Please click this link.
请 点击 这个按钮。
Please click this button.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.