点子

diǎn zi
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. spot
  2. 2. point
  3. 3. dot
  4. 4. speck
  5. 5. drop (of liquid)
  6. 6. droplet
  7. 7. point (of argument)
  8. 8. idea
  9. 9. crux
  10. 10. indication
  11. 11. pointer

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你鬼 点子 真多。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4760178)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 点子