Bỏ qua đến nội dung

点子

diǎn zi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ý tưởng
  2. 2. chấm
  3. 3. điểm

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你鬼 点子 真多。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4760178)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 点子