Bỏ qua đến nội dung

点燃

diǎn rán
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đốt cháy
  2. 2. thắp lửa
  3. 3. đốt lửa

Usage notes

Common mistakes

“点燃”通常用于具体的火,如点燃蜡烛;用于抽象意义(如点燃激情)是比喻用法,不能与所有名词搭配。

Formality

“点燃”比“点着”更正式,常用于书面语或正式场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
点燃 了导火索。
He lit the fuse.
他用火柴 点燃 了蜡烛。
He lit the candle with a match.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 点燃