点燃
diǎn rán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đốt cháy
- 2. thắp lửa
- 3. đốt lửa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“点燃”通常用于具体的火,如点燃蜡烛;用于抽象意义(如点燃激情)是比喻用法,不能与所有名词搭配。
Formality
“点燃”比“点着”更正式,常用于书面语或正式场合。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 点燃 了导火索。
He lit the fuse.
他用火柴 点燃 了蜡烛。
He lit the candle with a match.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.