点缀
diǎn zhuì
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to decorate
- 2. to adorn
- 3. sprinkled
- 4. studded
- 5. only for show