点缀
diǎn zhuì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trang trí
- 2. trang hoàng
- 3. trang điểm
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用“用...点缀”结构,如“用鲜花点缀房间”,宾语多为具体事物,较少用于抽象概念。
Common mistakes
不能用于人自身打扮,例如“她点缀了珠宝”不自然,应说“珠宝点缀了她的裙子”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她买了一些彩灯 点缀 房间。
She bought some colored lights to decorate the room.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.