Bỏ qua đến nội dung

点缀

diǎn zhuì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang trí
  2. 2. trang hoàng
  3. 3. trang điểm

Usage notes

Collocations

常用“用...点缀”结构,如“用鲜花点缀房间”,宾语多为具体事物,较少用于抽象概念。

Common mistakes

不能用于人自身打扮,例如“她点缀了珠宝”不自然,应说“珠宝点缀了她的裙子”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她买了一些彩灯 点缀 房间。
She bought some colored lights to decorate the room.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 点缀