点赞
diǎn zàn
HSK 3.0 Cấp 5
Động từ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thích; bình chọn (trên mạng xã hội)
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1请帮我 点赞 这条朋友圈。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.