Bỏ qua đến nội dung

烈日

liè rì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Liege, town in Belgium
  2. 2. scorching sun

Từ cấu thành 烈日