Bỏ qua đến nội dung

烘托

hōng tuō
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phông nền
  2. 2. nền
  3. 3. đặt làm nổi bật

Usage notes

Collocations

常与“气氛、主题、人物形象”等搭配,用于文艺评论。

Common mistakes

烘托强调从侧面使事物突出,与直接描写有别。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个场景 烘托 出了紧张的气氛。
This scene heightened the tense atmosphere.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 烘托