烘托
hōng tuō
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. background (of a painting)
- 2. backdrop
- 3. a foil (to set off something to advantage)
- 4. to offset (something to advantage)