Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phông nền
- 2. nền
- 3. đặt làm nổi bật
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“气氛、主题、人物形象”等搭配,用于文艺评论。
Common mistakes
烘托强调从侧面使事物突出,与直接描写有别。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个场景 烘托 出了紧张的气氛。
This scene heightened the tense atmosphere.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.