烙印

lào yìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to brand (cattle etc)
  2. 2. brand
  3. 3. (fig.) to leave a lasting mark
  4. 4. to stigmatize
  5. 5. mark
  6. 6. stamp
  7. 7. stigma